thần khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí sắc, vẻ mặt biểu lộ sức sống và tinh thần: "thần khí" chỉ sự biểu hiện ra bên ngoài qua nét mặt, ánh mắt, dáng điệu của một người, phản ánh trạng thái nội tâm, sức sống và tinh thần bên trong.
- Sức sống tinh thần: "thần khí" còn được dùng để nói về năng lượng tinh thần, sự tỉnh táo và minh mẫn của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một đêm ngủ ngon, thần khí của anh ấy trở nên tươi tỉnh lạ thường. (Vẻ mặt và tinh thần của anh ấy sau khi nghỉ ngơi biểu lộ sức sống dồi dào.)
- Dù tuổi đã cao, nhưng thần khí của cụ vẫn rất mạnh mẽ. (Cụ già vẫn giữ được sự minh mẫn và tinh thần tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thần khí uể oải": vẻ mặt và tinh thần mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Sau cơn bệnh, thần khí uể oải của anh ấy khiến ai cũng lo lắng. (Vẻ mặt và tinh thần mệt mỏi của anh ấy sau bệnh tật gây sự chú ý.)
"thần khí hồng hào": vẻ mặt tươi tắn, khỏe mạnh, biểu lộ sức sống tốt.
- Nhờ tập thể dục đều đặn, thần khí hồng hào của cô ấy thu hút mọi người. (Vẻ mặt tươi tắn và khỏe mạnh nhờ luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
Thần thái (danh từ): vẻ mặt, phong thái biểu lộ tinh thần, khí chất.
- Thần thái của diễn viên rất cuốn hút trên sân khấu. (Phong thái và vẻ mặt của diễn viên thu hút khán giả.)
Khí sắc (danh từ): vẻ mặt, màu sắc trên mặt phản ánh tình trạng sức khỏe và tinh thần.
- Khí sắc của bệnh nhân đã hồng hào hơn sau khi điều trị. (Vẻ mặt của bệnh nhân khả quan hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh thần: trạng thái tâm lý, ý chí của con người.
- Sinh khí: sức sống, năng lượng sống.
- Khí chất: phẩm chất, nét đặc trưng của con người qua cách biểu hiện.
Thành ngữ liên quan
- Thần khí bất phàm: vẻ mặt và tinh thần khác thường, phi thường.
- Nhà thông thái có thần khí bất phàm khiến ai cũng kính nể. (Vẻ mặt và tinh thần của ông ấy vượt trội so với người thường.)